music teacher
Định nghĩa
Danh từ: Giáo viên âm nhạc: "music teacher" là một danh từ ghép chỉ một người có chuyên môn và công việc chính là dạy nhạc, bao gồm lý thuyết âm nhạc, kỹ thuật chơi nhạc cụ, hát, hoặc sáng tác.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên âm nhạc của tôi đã dạy tôi cách chơi đàn piano.)
- (Cô ấy là một giáo viên âm nhạc tài năng làm việc tại trường học địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a music teacher": trở thành một giáo viên âm nhạc.
- After years of practice, he decided to become a music teacher. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy quyết định trở thành một giáo viên âm nhạc.)
"private music teacher": giáo viên âm nhạc dạy kèm riêng.
- She hires a private music teacher for her son. (Cô ấy thuê một giáo viên âm nhạc dạy kèm riêng cho con trai mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Music (n): âm nhạc.
- I love listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
- Teacher (n): giáo viên (nói chung).
- The teacher explained the lesson clearly. (Giáo viên giải thích bài học rõ ràng.)
- Music instructor (n): người hướng dẫn âm nhạc (thường dùng trong bối cảnh dạy kỹ năng thực hành).
- He works as a music instructor at the conservatory. (Anh ấy làm việc như một người hướng dẫn âm nhạc tại nhạc viện.)
Từ đồng nghĩa
- Music educator: nhà giáo dục âm nhạc (thường mang tính chuyên môn cao hơn).
- Music tutor: gia sư âm nhạc (thường dạy kèm cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Teach music: dạy nhạc.
- She teaches music at the community center. (Cô ấy dạy nhạc tại trung tâm cộng đồng.)
- Learn from a teacher: học từ giáo viên.
- He learned to sing from a music teacher. (Anh ấy học hát từ một giáo viên âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- "Music to someone's ears": điều dễ nghe, tin vui (không liên quan trực tiếp đến "music teacher" nhưng có từ "music").
- The news of her success was music to his ears. (Tin tức về thành công của cô ấy là điều dễ nghe đối với anh ta.)